se conjuguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ tự động (Verbe pronominal):
    • (Ngữ pháp) Được chia, được biến hóa: Dùng để chỉ cách một động từ thay đổi hình thái (chia) theo các ngôi, các thì, các thức các dạng (chủ động, bị động) trong tiếng Pháp.
    • Kết hợp lại với nhau, cùng xảy ra: Dùng để diễn tả việc nhiều yếu tố, sự kiện hoặc hành động kết hợp hoặc diễn ra đồng thời, tạo nên một kết quả chung.
Ví dụ sử dụng
  • Ý nghĩa ngữ pháp:

    • Le verbe "finir" se conjugue au présent de l'indicatif comme ceci : je finis, tu finis, il finit... (Động từ "finir" được chiathì hiện tại chỉ định cách như sau: je finis, tu finis, il finit...)
    • "Prendre" est un verbe irrégulier, il se conjugue différemment des verbes en -er. ("Prendre" là một động từ bất quy tắc, được chia khác với các động từ đuôi -er.)
  • Ý nghĩa kết hợp:

    • Pour réussir ce projet, tous les efforts doivent se conjuguer. (Để thành công dự án này, mọi nỗ lực phải kết hợp lại với nhau.)
    • Plusieurs facteurs se sont conjugués pour provoquer cette crise. (Nhiều yếu tố đã cùng xảy ra/kết hợp để gây ra cuộc khủng hoảng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se conjuguer au" (chia ở): Cụm từ dùng để giới thiệu một thì, thức hoặc dạng cụ thể khi chia động từ.

    • Comment ce verbe se conjugue-t-il au passé simple ? (Động từ này được chia thì quá khứ đơn như thế nào?)
  • "se conjuguer avec" (kết hợp với, đi đôi với): Diễn tả sự kết hợp giữa các yếu tố.

    • Le talent se conjugue souvent avec un travail acharné. (Tài năng thường đi đôi với sự làm việc chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjuguer (v.t): Chia (một động từ).

    • Conjuguez le verbe "être" au futur. (Hãy chia động từ "être" ở thì tương lai.)
  • Conjugaison (n.f): Sự chia động từ; bảng chia động từ.

    • La conjugaison des verbes français peut être complexe. (Việc chia các động từ tiếng Pháp có thể phức tạp.)
  • Conjugué, e (adj): Được chia; (trong toán học, hóa học) liên hợp.

    • Des efforts conjugués. (Những nỗ lực được kết hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • S'accorder (v.pr): Phù hợp, hòa hợp (về ý nghĩa kết hợp).
  • Se combiner (v.pr): Kết hợp lại với nhau.
  • S'unir (v.pr): Đoàn kết, hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp dưới dạng này)

Thành ngữ liên quan
  • Faire se conjuguer (làm cho... kết hợp): Thường dùng trong văn phong trang trọng.
    • Il a su faire se conjuguer tradition et modernité dans son œuvre. (Ông ấy đã biết làm cho truyền thống hiện đại kết hợp trong tác phẩm của mình.)
tự động từ
  1. được chia, được biến ngôi
    • "Chanter" se conjugue comme "aimer"
      động từ " chanter" được chia như động từ " aimer"